Bệnh tích mỡ cơ (Myosteatosis): Bệnh cơ tích mỡ là gì?
Nhiều người đã nghe nói về "gan nhiễm mỡ”. Cách đây 30 năm có thể nghĩ ngay đến việc lạm dụng rượu. Nhưng những năm gần đây, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) đang gia tăng, thậm chí cả ở trẻ em ! Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn vặt chứa nhiều đường. Nhưng ở đây nói về người anh em gần gũi của NAFLD, đó là bệnh cơ nhiễm mỡ – hay đơn giản hơn là bệnh cơ thoái hoá mỡ.
Bệnh "cơ mỡ" hay thoái hóa mỡ cơ là gì?
Một cách hiểu khá đơn giản về cả cơ nhiễm mỡ và gan nhiễm mỡ là cơ thể đã hết chỗ để lưu trữ lượng calo dư thừa. Mặc dù cơ chế bên dưới phức tạp hơn nhiều, nhưng thực tế là nếu không tiêu thụ hết lượng calo dư thừa trong thời gian dài, cuối cùng sẽ đến giới hạn khả năng lưu trữ chất béo, và cơ thể bắt đầu tích trữ chất béo ở những nơi không nên có – xung quanh các cơ quan nội tạng và bên trong cơ bắp.
Tình trạng còn tồi tệ hơn với chứng teo cơ do ít vận động, hay còn gọi là teo cơ do lão hóa. Khi một cơ bắp không được luyện tập, sự mất đi khối lượng cơ nạc sẽ đi kèm với sự tích tụ mỡ trong cơ. Nhiều năm sống ít vận động, các nhóm cơ mạnh nhất trong cơ thể dần bị suy yếu do thiếu vận động thử thách. Cơ thể sẽ không duy trì mô cơ thừa nhưng nếu đồng thời ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, sự mất cơ này khó nhận ra. Cơ bắp không chỉ đơn giản là bị teo lại – chúng có thể giữ nguyên kích thước vì các sợi cơ bị mất đi chỉ đơn giản được thay thế bằng mô mỡ.
Cơ bắp yếu đi một chút, có thực sự là vấn đề gì không?
Nói một cách đơn giản, nếu muốn sống lâu và khỏe mạnh, không nên có mỡ thừa ở những nơi không cần thiết. Mỡ tích tụ bên trong cơ bắp và xung quanh các cơ quan là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã “lão hóa” theo chiều hướng xấu, vì các hệ thống lưu trữ năng lượng và chức năng thể chất quan trọng đang bị suy yếu. Dấu hiệu “tuổi chuyển hóa” này có liên quan đến tình trạng viêm toàn thân và tất cả những hậu quả tiêu cực đi kèm của quá trình lão hóa. Tình trạng tích tụ mỡ trong cơ là một chỉ báo mạnh mẽ về sự suy yếu toàn thân đến mức còn liên quan đến những hậu quả nghiêm trọng hơn từ các bệnh nhiễm virus như Covid-19.
Thay vào đó, giữ lại càng nhiều cơ bắp khỏe mạnh và không bị tích tụ mỡ là điều quan trọng nếu muốn tăng tuổi thọ.
Myosteatosis (nhiễm mỡ cơ) và Siêu âm định lượng (Quantitative Ultrasound - QUS)
Là một lĩnh vực nghiên cứu và chẩn đoán được quan tâm trong y khoa, đặc biệt là trong lão khoa, dinh dưỡng và cơ xương khớp.
Dưới đây là tổng quan chi tiết về hai khái niệm này và mối liên hệ giữa chúng.
1. Myosteatosis (Nhiễm mỡ cơ xương) là gì?
Myosteatosis là tình trạng tích tụ mỡ bất thường bên trong mô cơ xương. Hiện tượng này bao gồm hai dạng chính:
- Mỡ gian cơ (Intermuscular adipose tissue - IMAT): Mỡ nằm giữa các bó cơ.
- Mỡ nội cơ (Intramuscular adipose tissue): Mỡ tích tụ ngay bên trong các tế bào cơ (lipid droplets).
Tình trạng này làm giảm "chất lượng cơ", khiến cơ bắp mất đi sức mạnh dù khối lượng cơ không giảm. Myosteatosis thường gắn liền với quá trình lão hóa (sarcopenia - suy mòn cơ), bệnh béo phì, hội chứng chuyển hóa, kháng insulin và làm tăng nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi.
2. Vai trò của Siêu âm định lượng (QUS)
Trước đây, Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI) là "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán myosteatosis. Tuy nhiên, Siêu âm định lượng đang là một công cụ tầm soát và đánh giá thay thế có hiệu quả.
Siêu âm định lượng không chỉ nhìn hình ảnh bằng mắt thường mà sử dụng các thuật toán máy tính để đo lường chính xác các thông số vật lý của mô cơ.
Các thông số siêu âm định lượng chính:
- Cường độ hồi âm (Echointensity - EI): Đây là chỉ số quan trọng nhất. Cơ khỏe mạnh bình thường sẽ có màu tối (giảm âm) vì sóng âm dễ dàng đi qua mô cơ. Khi cơ bị nhiễm mỡ và xơ hóa, sóng âm bị dội lại nhiều hơn, khiến hình ảnh cơ trở nên sáng hơn (tăng âm). Các phần mềm (như ImageJ) sẽ phân tích hình ảnh và đưa ra một con số định lượng (từ mức 0 là đen đến 255 là sáng) để xác định mức độ nhiễm mỡ.
- Độ dày cơ và diện tích mặt cắt ngang: Giúp đo lường số lượng/khối lượng cơ hiện có.
- Siêu âm đàn hồi mô (Shear Wave Elastography - SWE): phát ra các sóng biến dạng để đo độ cứng của cơ. Cơ bị thoái hóa mỡ và xơ hóa thường có sự thay đổi về độ đàn hồi.
3. So sánh Siêu âm định lượng với các phương pháp khác
1. Lão khoa và Hội chứng suy mòn cơ (Sarcopenia)
Ở người cao tuổi, khối lượng cơ giữ nguyên (nhờ mỡ thay thế) nhưng chất lượng cơ suy giảm khá nghiêm trọng.
• Tầm soát sớm: Đo cường độ hồi âm (Echointensity - EI) giúp phát hiện sớm tình trạng thoái hóa chất lượng cơ trước khi có biểu hiện teo cơ rõ rệt.
• Dự báo nguy cơ: Điểm số EI cao (mỡ cơ nhiều) làm giảm lực cầm nắm, giảm tốc độ đi bộ và tăng nguy cơ té ngã, gãy xương ở người già.
2. Quản lý bệnh béo phì và Hội chứng chuyển hóa
• Nhận diện "Béo phì suy mòn cơ" (Sarcopenic Obesity): Đây là đối tượng nguy hiểm nhất — người có cân nặng lớn nhưng tỷ lệ mỡ lấn át cơ. Siêu âm định lượng giúp phân biệt được đâu là mô cơ thật sự và đâu là mỡ nội cơ.
• Đánh giá đề kháng Insulin: Mỡ tích tụ trong cơ (intramuscular lipid) là một trong những nguyên nhân chính gây kháng insulin ở bệnh nhân tiểu đường týp 2. QUS hỗ trợ đánh giá gián tiếp tình trạng này để thay đổi phác đồ điều trị.
3. Ung thư và Chăm sóc tích cực (ICU)
• Suy mòn do ung thư (Cancer Cachexia): Nhiễm mỡ cơ xảy ra rất sớm ở bệnh nhân ung thư, làm giảm khả năng dung nạp hóa trị và tăng tỷ lệ tử vong. QUS giúp theo dõi sát chất lượng cơ để can thiệp dinh dưỡng kịp thời.
• Bệnh nhân nằm hồi sức lâu ngày (ICU-acquired weakness): Việc siêu âm đến tận giường bệnh để đo mức độ thoái hóa mỡ và teo cơ hàng tuần giúp tiên lượng khả năng cai máy thở và khả năng vận động của bệnh nhân sau khi xuất viện.
4. Theo dõi và Đánh giá hiệu quả điều trị
• Y học thể thao và Phục hồi chức năng: Sau chấn thương hoặc phẫu thuật (như tái tạo dây chằng chéo trước), cơ bắp bị bất động sẽ nhanh bị nhiễm mỡ. QUS được dùng để đánh giá tốc độ hồi phục của cơ, từ đó quyết định vận động viên đã đủ điều kiện quay lại thi đấu hay chưa.
• Can thiệp Dinh dưỡng - Tập luyện: Khi bệnh nhân thực hiện chế độ ăn kiêng hoặc tập thể hình, QUS là công cụ trực quan chứng minh cho thấy: "Cơ đang giảm mỡ và săn chắc lại (EI giảm xuống)", dù có thể cân nặng tổng thể chưa thay đổi nhiều.
Những thách thức lâm sàng hiện tại
Dù có tiềm năng rất lớn, việc áp dụng QUS rộng rãi trong lâm sàng vẫn gặp một số rào cản đang được tối ưu hóa:
1. Tính chuẩn hóa (Standardization): Cường độ hồi âm (EI) bị ảnh hưởng bởi cài đặt của từng dòng máy siêu âm (gain, tần số đầu dò). Hiện nay, thường phải dùng một phần mềm bên thứ ba (như ImageJ) hoặc hệ thống AI tích hợp để chuẩn hóa số liệu.
2. Lớp mỡ dưới da: Người có lớp mỡ dưới da quá dày sẽ làm suy giảm sóng siêu âm, khiến cơ bên dưới trông có vẻ "tối hơn" (gây sai số âm tính giả). Cần dùng các công thức toán học để hiệu chỉnh độ dày mỡ dưới da.
Tóm tắt
Sự tích tụ mỡ trong cơ xương (còn gọi là chứng thoái hóa mỡ cơ) là một dạng tích tụ mỡ lạc chỗ, tăng lên theo tuổi tác và có mối tương quan nghịch với khối lượng cơ, sức mạnh và khả năng vận động, đồng thời gây rối loạn chuyển hóa (kháng insulin, tiểu đường).
Một hội thảo liên ngành do Viện Quốc gia về Lão hóa, Phân viện Lão khoa và Lão khoa Lâm sàng tổ chức vào tháng 9 năm 2018 đã thảo luận về chứng thoái hóa mỡ cơ trong bối cảnh suy giảm chức năng cơ xương (SMFD). Mục đích của hội thảo là để hiểu rõ hơn về vai trò của chứng thoái hóa mỡ cơ trong cơ bắp lão hóa và bệnh chuyển hóa, đặc biệt là các yếu tố quyết định tiềm tàng và hậu quả lâm sàng của nó, cũng như các cách đánh giá đúng đắn. Sự chú ý đặc biệt được dành cho tình trạng chức năng và tiêu chuẩn hóa các phép đo thành phần cơ thể (bao gồm giá trị của phương pháp pha loãng D3 - creatine) và các phương pháp hình ảnh [bao gồm cả cách sử dụng tốt hơn phương pháp đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) thông qua mô hình hình dạng và diện mạo] để đánh giá khối lượng cơ nạc, teo cơ và thoái hóa mỡ cơ. Hội thảo đã tập hợp những lĩnh vực nghiên cứu mới mang tính đột phá và có ý nghĩa khoa học liên quan đến ánh sáng, chẳng hạn như ảnh hưởng của nhịp sinh học và sự rối loạn đồng hồ sinh học đến cấu trúc, chức năng, chuyển hóa cơ xương và khả năng góp phần làm tăng tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ. Một góc nhìn về tương tác giữa cơ và xương đã so sánh các cơ chế liên quan đến thoái hóa mỡ trong cơ và tình trạng béo phì tủy xương. Các phương pháp phòng ngừa và điều trị tiềm năng đã nêu bật những nghiên cứu đang được tiến hành về hoạt động thể chất, điều trị bằng myostatin và hạn chế calo. Tác động của thoái hóa mỡ trong cơ đối với những người sống sót sau ung thư đã mở ra những khả năng mới để xác định vai trò của nó và tham gia vào sự hợp tác đa ngành. Một loạt các cơ hội nghiên cứu và thách thức trong việc lập kế hoạch thiết kế nghiên cứu phù hợp nhất, diễn giải và chuyển dịch các phát hiện vào thực tiễn lâm sàng đã được thảo luận và trình bày ở đây.
Từ khóa: thoái hóa mỡ cơ, mô mỡ giữa các cơ, mô mỡ trong cơ, lipid nội bào cơ, suy giảm chức năng cơ xương, chất lượng cơ, lão hóa, khuyết tật vận động
Giới thiệu
Theo truyền thống, thuật ngữ myosteatosis được sử dụng để mô tả nhiều loại mô mỡ khác nhau được tìm thấy trong cơ xương, bao gồm: (a) mô mỡ giữa các cơ (IMAT), mô mỡ ngoại bào được tìm thấy bên dưới màng bao cơ và giữa các nhóm cơ; (b) mô mỡ trong cơ, mô mỡ ngoại bào được tìm thấy bên trong một cơ riêng lẻ; và (c) lipid nội bào (IMCL). Myosteatosis không đồng nghĩa với teo cơ (mất khối lượng và chức năng cơ); nó dường như độc lập với khối lượng cơ và có thể hoạt động hiệp đồng. Do đó, nhiều nghiên cứu đã điều tra các chỉ số về khối lượng cơ nạc hoặc cơ bắp và sức mạnh, ngoài sự thâm nhiễm mỡ. Mỡ giữa các cơ, mỡ trong cơ và mỡ nội bào đều cung cấp một thước đo hơi khác nhau về myosteatosis và có thể đại diện cho các yếu tố nguy cơ khác nhau đối với sức khỏe chuyển hóa và cơ bắp, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Các yếu tố quyết định tiềm năng của myosteatosis vẫn chưa được xác định rõ ràng, với nhiều khoảng trống trong hiểu biết về các cơ chế bệnh lý làm suy giảm khối lượng, sức mạnh và chất lượng cơ bắp và làm rối loạn quá trình chuyển hóa.
Thuật ngữ thiếu hụt chức năng cơ xương (SMFD) được đặt ra vào năm 2014 để bao hàm các khái niệm đang phát triển về teo cơ và các rối loạn chức năng cơ liên quan đến lão hóa khác góp phần gây ra suy giảm khả năng vận động có ý nghĩa lâm sàng ( Correa-de-Araujo và Hadley, 2014 ). Khi xem xét các tình trạng khác biểu hiện lâm sàng là suy giảm chức năng sinh lý và có nhiều yếu tố góp phần (ví dụ: suy tim sung huyết và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), loại tiến hóa chẩn đoán này phù hợp với cả tiến bộ điều trị ở giai đoạn thông tin về cơ chế còn hạn chế và tiến bộ hơn nữa khi hiểu biết về cơ chế tăng lên. Năm 2017, sự chú ý đến chứng thoái hóa mỡ cơ như một thành phần tiềm năng rất quan trọng của cấu tạo cơ trong quá trình lão hóa đã được nhấn mạnh trong một hội thảo, trong đó nhu cầu đánh giá tiêu chuẩn hóa chứng thoái hóa mỡ cơ đã được thảo luận, bao gồm các phương pháp hình ảnh có thể dễ dàng và nhanh chóng đánh giá cấu tạo cơ trong nhiều bối cảnh lâm sàng và với gánh nặng tối thiểu cho bệnh nhân ( Correa-de-Araujo và cộng sự, 2017 ). Do đó, khi xây dựng khuôn khổ để giải quyết vấn đề chất lượng cơ bắp có tính đến chứng thoái hóa mỡ cơ trong bối cảnh SMFD, điều quan trọng cần lưu ý là sự phức tạp của mô cơ xương và vai trò sinh lý của nó không chỉ trong vận động thông qua việc tạo lực, mà còn trong quá trình trao đổi chất thông qua việc duy trì cân bằng glucose/insulin và dự trữ axit amin ( Miljkovic và Zmuda, 2010 ), điều hòa thân nhiệt, và tín hiệu tự tiết, cận tiết và nội tiết thông qua sản xuất myokine ( Pedersen, 2011 ; Ahima và Park, 2015 ; Colaianni và Grano, 2015 ). Xem xét cái nhìn mở rộng về SMFD và các thành phần đa dạng tiềm năng của nó, việc tìm hiểu thêm về vai trò của chứng thoái hóa mỡ cơ đối với chất lượng cơ bắp và do đó là SMFD là rất quan trọng để cho phép phát triển các phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn hóa để đánh giá, phòng ngừa và điều trị khả thi. Điều này, đến lượt nó, có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và tiềm năng sống khỏe mạnh và độc lập cho dân số người cao tuổi đang tăng nhanh.
Mục đích của hội thảo liên ngành được trình bày ở đây là để hiểu rõ hơn về vai trò của chứng thoái hóa mỡ cơ trong quá trình lão hóa, đặc biệt là ảnh hưởng của nó đến chức năng cơ xương và các bệnh chuyển hóa. Hội thảo đặc biệt chú trọng đến tình trạng chức năng và việc chuẩn hóa các chỉ số đo thành phần cơ thể (bao gồm cả giá trị của phương pháp pha loãng D3 - creatine) và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh [bao gồm cả cách sử dụng tốt hơn phương pháp đo mật độ xương bằng tia X năng lượng kép (DXA) thông qua mô hình hóa hình dạng và diện mạo] để đánh giá khối lượng cơ nạc, teo cơ và thoái hóa mỡ cơ. Hội thảo đã đề cập đến các lĩnh vực khoa học mới mang tính đột phá như ảnh hưởng của sự rối loạn nhịp sinh học và đồng hồ phân tử đến cấu trúc, chức năng, chuyển hóa cơ xương và những đóng góp có thể có vào việc gia tăng thoái hóa mỡ cơ. Ngoài ra, một góc nhìn về tương tác cơ-xương đã so sánh các cơ chế liên quan đến thoái hóa mỡ cơ và tích tụ mỡ trong tủy xương. Các phương pháp phòng ngừa và điều trị tiềm năng đã nêu bật những nghiên cứu đang được tiến hành về hoạt động thể chất, điều trị bằng myostatin và hạn chế calo. Cuối cùng, tác động của thoái hóa mỡ cơ đối với những người sống sót sau ung thư đã mở ra những khả năng mới để xác định vai trò của nó và tham gia vào sự hợp tác liên ngành.
Mối liên hệ với khả năng vận động, sự cân bằng và tình trạng suy yếu
Bệnh thoái hóa mỡ cơ có liên quan đến sự gia tăng tình trạng suy yếu và suy giảm chức năng cơ và vận động ở cả chi trên và chi dưới. Chấn thương vai ở động vật và người cho thấy sự thâm nhiễm mỡ là đặc điểm của quá trình bệnh và mức độ thâm nhiễm có liên quan đến khả năng phục hồi kém hơn. Sau khi cắt gân và cắt dây thần kinh trong chấn thương gân chóp xoay ở mô hình chuột, người ta quan sát thấy sự gia tăng lớn và nhanh chóng trong sự tích tụ mô mỡ ( Kim và cộng sự, 2012 ), sự gia tăng này thường liên quan đến yếu tố tiên lượng tiêu cực đối với sự phục hồi sau khi bị rách gân chóp xoay. Như đã đề cập trước đó, sự thâm nhiễm mỡ tỷ lệ nghịch với lực đặc hiệu của cơ, cho thấy rằng khi IMAT tăng lên, ngay cả khi được chuẩn hóa theo diện tích mặt cắt ngang của cơ, chất lượng cơ giảm đi ( Goodpaster và cộng sự, 2001a ; Hilton và cộng sự, 2008 ). Chất lượng cơ giảm có thể giải thích một phần lý do tại sao sự phục hồi sau khi bị rách gân chóp xoay và khả năng vận động nói chung lại kém hơn ở những người bị thoái hóa mỡ cơ nhiều hơn. Nhiều nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ tương tự giữa sự gia tăng thoái hóa mỡ cơ ở chi dưới và giảm khả năng vận động ( Tuttle et al., 2011 , 2012 ; Marcus et al., 2012 ).
Nhiều nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa chứng thoái hóa mỡ cơ và chức năng thể chất được thực hiện theo phương pháp cắt ngang. Tuy nhiên, Beavers et al. (2013) đã sử dụng dữ liệu dọc từ nghiên cứu Health ABC để điều tra xem những thay đổi nào trong các chỉ số thành phần cơ thể có ảnh hưởng nhất đến việc dự đoán sự thay đổi về tốc độ đi bộ. Chỉ có diện tích cơ đùi và mỡ nội cơ là những yếu tố dự đoán có ý nghĩa. Những người duy trì được diện tích cơ đùi cũng duy trì được tốc độ đi bộ, trong khi những người tích tụ mỡ nội cơ đùi nhiều nhất lại có tốc độ đi bộ giảm mạnh hơn. Hiện chưa rõ liệu sự gia tăng thoái hóa mỡ cơ có liên quan đến sự suy giảm tốc độ đi bộ hay chỉ đơn giản là dấu hiệu của rối loạn chức năng. Sử dụng các tế bào biểu hiện P16 (liên quan đến sự lão hóa tế bào), Justice et al. (2018)đã chỉ ra mối liên hệ rất mạnh giữa sự phong phú của các tế bào giống lão hóa và mỡ nội cơ, và điều này có mối liên hệ nghịch đảo mạnh mẽ với các chỉ số chức năng như tốc độ đi bộ và điểm số của Bài kiểm tra hiệu suất thể chất ngắn (SPPB). Liệu điều này có phản ánh gánh nặng lão hóa của toàn bộ cơ thể hay không, hoặc liệu có mối liên hệ nào giữa các chất tiết ra từ các tế bào lão hóa trong mô mỡ nội cơ và cơ bắp hay không vẫn chưa được biết, nhưng nghiên cứu này cung cấp một con đường nhân quả khả thi cho mối quan hệ nghịch đảo giữa chứng thoái hóa mỡ trong cơ và khả năng vận động.
Các nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa chứng thoái hóa mỡ cơ và tình trạng suy yếu thường dựa vào các biện pháp đánh giá chức năng dựa trên hiệu suất như một thước đo gián tiếp về tình trạng suy yếu. Các nghiên cứu cho thấy điểm số SPPB giảm (hoặc các bài kiểm tra tương tự khác như bài kiểm tra hiệu suất thể chất được sửa đổi) có liên quan đến sự gia tăng thoái hóa mỡ cơ ở các cơ chi dưới ( Hilton et al., 2008 ; Tuttle et al., 2011 , 2012 ; Anderson et al., 2016 ). Phần lớn các nghiên cứu về thoái hóa mỡ cơ và khả năng vận động được thực hiện trên những người sống trong cộng đồng ( Visser et al., 2002 ; Addison et al., 2014a , b , 2017 ; Inacio et al., 2014 ; Anderson et al., 2016 ). Tương tự như các nghiên cứu về lão hóa và tỷ lệ tử vong, các cơ được kiểm tra trong các nghiên cứu về thoái hóa mỡ cơ và khả năng vận động thường sử dụng cơ đùi vì dễ dàng đánh giá cơ bằng hình ảnh, sinh thiết và các bài kiểm tra sức mạnh. Một số nhóm cơ khác ở chi dưới cũng rất quan trọng đối với khả năng vận động. Một số nghiên cứu nhỏ hơn đã xem xét các cơ bắp chân ( Hilton et al., 2008 ; Tuttle et al., 2011 , 2012 ) và một số ít cũng đã nghiên cứu các cơ cốt lõi bao gồm cơ bụng và cơ thân ( Anderson et al., 2016 ; Lorbergs et al., 2019 ).
Các cơ ở vùng gần chi dưới hơn, bao gồm cả các cơ dạng hông, cũng là đối tượng nghiên cứu về chứng thoái hóa mỡ cơ và khả năng vận động ( Addison et al., 2014a , b , 2017 ; Inacio et al., 2014 ). Mặc dù khả năng giữ thăng bằng và nguy cơ té ngã chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng trong bối cảnh thoái hóa mỡ cơ và khả năng vận động/chức năng nói chung, một số nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa thoái hóa mỡ cơ và nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi sống trong cộng đồng. Các nghiên cứu này thường báo cáo rằng sự gia tăng tình trạng thoái hóa mỡ cơ ở các cơ bụng, cơ thắt lưng và cơ hông có liên quan đến sự gia tăng biến thiên dáng đi ( Addison et al., 2014a , b ), sự tiến triển của chứng gù lưng ( Lorbergs et al., 2019 ), giảm khả năng giữ thăng bằng ( Addison et al., 2014a , b ) và tăng nguy cơ té ngã ( Visser et al., 2002 ; Addison et al., 2014a , b , 2017 ; Inacio et al., 2014 ). Inacio et al. (2014) đã nghiên cứu cơ thắt lưng, nhiều cơ ở đùi và các cơ dạng hông để xem liệu những thay đổi về sự thâm nhiễm mỡ có xảy ra đồng đều giữa các cơ ở những người trưởng thành sống trong cộng đồng bị té ngã và những người không bị té ngã (tự báo cáo té ngã trong năm qua) hay không. Mặc dù lượng mô nạc tương tự nhau giữa hai nhóm, nhưng những người bị ngã có lượng thoái hóa mỡ cơ tăng lên ở tất cả các cơ, với lượng cao hơn đáng kể được ghi nhận ở cơ mông lớn và cơ mông giữa/nhỏ, cho thấy các cơ ở vị trí gần hơn có thể dễ bị thoái hóa mỡ cơ và có liên quan đến chức năng giữ thăng bằng ở người lớn tuổi.
Mối liên hệ giữa dáng đi và bước đi bị suy giảm liên quan đến sự gia tăng thoái hóa mỡ cơ cũng là một lĩnh vực được quan tâm. Trong số những người được chia thành nhóm bước đi bị suy giảm và nhóm bước đi bình thường, những người có phản ứng bước đi bị suy giảm (nghĩa là những người không thể phục hồi nhanh chóng sau khi bị mất thăng bằng) có nhiều khả năng bị ngã hơn ( Addison và cộng sự, 2017 ). Những cá nhân này cho thấy lượng thoái hóa mỡ cơ cao hơn ở cơ dạng hông và mô-men xoắn cơ dạng hông thấp hơn, cho thấy sự thâm nhiễm mỡ ở cơ dạng hông có thể là yếu tố quan trọng cần đánh giá khi xem xét những thay đổi về thăng bằng và khả năng vận động ở người lớn tuổi. Kích thước mẫu nhỏ là một vấn đề đáng lo ngại trong nhiều nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa thăng bằng, khả năng vận động và thoái hóa mỡ cơ, điều này hạn chế bất kỳ sự diễn giải kết luận nào. Khó khăn trong việc ngoại suy kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải tiến hành thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn.
Tương tác giữa cơ và xương: Bệnh thoái hóa mỡ cơ và sự tích tụ mỡ trong tủy xương
Tủy xương là một mô khác nơi xảy ra sự tích tụ mỡ, và tình trạng béo phì này có nhiều điểm tương đồng với chứng thoái hóa mỡ cơ. Tủy xương bình thường của con người chứa khoảng 10% tổng lượng mỡ dự trữ và 30% thể tích tủy xương ở người trẻ tuổi. Tương tự như cơ bắp, tình trạng béo phì trong tủy xương xảy ra theo tuổi tác và có thể có tới 70% tủy xương ở người lớn tuổi là tế bào mỡ ( Fazeli và cộng sự, 2013 ). Sự thay đổi này bắt đầu vào khoảng 13 tuổi, thời điểm xương phát triển mạnh nhất.
Không giống như cơ bắp, không có các giọt lipid lạc chỗ trong chính mô tủy xương; thay vào đó, theo dõi dòng tế bào cho thấy mỡ trong tủy xương được tạo thành từ các tế bào mỡ có kích thước và vị trí khác nhau. Tuy nhiên, sự hình thành giọt lipid có thể tồn tại bên trong các nguyên bào xương, tương tự như sự tích tụ IMCL. Tương tự như tác động của vị trí các kho dự trữ lipid trong cơ lên quá trình trao đổi chất và chức năng cơ, bằng chứng mới nổi cho thấy sự phân bố của các tế bào mỡ trong tủy xương cũng có thể có những tác động khác nhau lên bộ xương. Ngoài ra còn có sự lập trình di truyền về sự gia tăng mô mỡ trong tủy xương. Khối lượng và sức mạnh của cả cơ và xương đều giảm theo tuổi tác và đi kèm với sự tích tụ mô mỡ. Bằng chứng cho thấy nhiều yếu tố được quan sát thấy kích thích sự hình thành mỡ trong tủy xương (teo cơ do không vận động, thiếu hụt estrogen, thiếu hụt leptin và điều trị bằng glucocorticoid) cũng gây ra chứng thoái hóa mỡ trong cơ ( Hamrick et al., 2016 ; Veldhuis-Vlug và Rosen, 2018 ). Cũng như trong chứng thoái hóa mỡ trong cơ, tế bào gốc của tế bào mỡ trong tủy xương vẫn chưa được biết. Việc nghiên cứu lượng mỡ trong tủy xương có thể cung cấp manh mối quan trọng về những gì đang xảy ra trong cơ bắp.
Ở chuột già, khoang tủy xương gần như được thay thế hoàn toàn bởi các tế bào mỡ, tái hiện rõ ràng những phát hiện về kiểu hình lão hóa ở người. Ở chuột C3H, sự phát triển sớm của mô mỡ tủy xương xảy ra ( Scheller và cộng sự, 2015). Mặc dù ban đầu điều này có vẻ tiêu cực, nhưng chuột C3H không chỉ có sự gia tăng đáng kể lượng mỡ tủy xương, mà còn có bộ xương dày đặc hơn với khối lượng xương cao hơn. Sự gia tăng mỡ tủy xương này có thể mang lại những lợi ích tiềm tàng cho một số kết quả, nhưng cũng cho thấy có thể có một số lợi ích tích cực chưa được kiểm chứng của chứng thoái hóa mỡ cơ cần được nghiên cứu thêm. Các phát hiện thực nghiệm về việc giảm mỡ tủy xương có thể cung cấp thông tin về cơ chế và các biện pháp can thiệp để giảm chứng thoái hóa mỡ cơ.
Hình ảnh định lượng về chứng thoái hóa mỡ cơ và ý nghĩa đối với hiệu suất thể chất
Không phải tất cả các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đều có khả năng định lượng tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ theo mọi định nghĩa. Việc định lượng thoái hóa mỡ trong cơ có thể được thực hiện bằng các phương pháp xâm lấn như sinh thiết cơ, nhưng cũng có thể được thực hiện không xâm lấn bằng các thiết bị chẩn đoán hình ảnh như CT, chụp cắt lớp vi tính định lượng ngoại vi (pQCT) và MRI. Siêu âm định lượng (QUS) đang nổi lên như một thiết bị khả thi, không tốn kém và dễ sử dụng cho cùng mục đích. Trong khi mô mỡ giữa và trong cơ có thể được xác định bằng CT và MRI, thì tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ (IMCL) đòi hỏi các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên biệt hơn để hình dung và định lượng, chẳng hạn như quang phổ cộng hưởng từ (MRS) hoặc sinh thiết cơ. Chẩn đoán hình ảnh rất hữu ích cho nghiên cứu vì nó không xâm lấn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra trực quan sự phân bố mỡ trong và xung quanh cơ. Tuy nhiên, hiện chưa có thiết bị tiêu chuẩn vàng nào được thiết lập để định lượng thoái hóa mỡ trong cơ. Bảng 1 tóm tắt những ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong việc đánh giá thoái hóa mỡ trong cơ.
Bảng 1.
Ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong việc đánh giá bệnh thoái hóa mỡ cơ.
Chụp CT là một trong những công cụ chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá gián tiếp tình trạng thoái hóa mỡ cơ, đặc biệt là trong các nghiên cứu trên nhóm đối tượng lớn. Phân tích thoái hóa mỡ cơ bằng chụp CT dựa trên đơn vị Hounsfield, một thước đo liên quan đến cách tia sáng truyền qua nước. Nước có mật độ bằng 0, giá trị càng cao thì mật độ càng cao (ví dụ: xương), và giá trị càng thấp thì mật độ càng thấp (ví dụ: mỡ). Mật độ càng thấp, đơn vị Hounsfield càng thấp và mức độ thoái hóa mỡ cơ càng cao. Mặc dù đơn vị Hounsfield không phải là thước đo trực tiếp hàm lượng lipid, nhưng sự suy giảm bức xạ của cơ cho thấy mối tương quan cao với các phép đo trực tiếp hàm lượng lipid trong cơ bằng sinh thiết ( Machann et al., 2003 ; Larson-Meyer et al., 2006 ). Phần lớn các nghiên cứu lớn cho đến nay đã sử dụng sự suy giảm bức xạ ở cơ đùi do dễ phân tích và xác nhận kết quả bằng sinh thiết cơ. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhận thức rằng cơ đùi có thể không đại diện cho tất cả các cơ trong cơ thể và hiện nay nhiều nghiên cứu đang chuyển sang các vùng khác, bao gồm cả vùng chậu và bụng, để đánh giá tác động của chứng thoái hóa mỡ cơ. Chụp CT có độ tái lập và độ tin cậy tuyệt vời, cho phép tái tạo hình ảnh 3D và lựa chọn các vị trí giải phẫu theo trục hoặc theo chi, mặc dù việc sử dụng mô hình giả có thể cần thiết để chuẩn hóa các giá trị suy giảm giữa các nghiên cứu. Hạn chế chính của nó bao gồm liều bức xạ đối với cá nhân, chi phí và tính sẵn có. Chụp CT không phải là phương pháp di động, khiến việc sử dụng nó trở nên khó khăn ở một số nhóm dân cư và môi trường nhất định. Quan trọng hơn, chụp CT không thể đo trực tiếp vị trí tích trữ chất béo hoặc các giọt lipid bên trong cơ, ví dụ như trong tế bào cơ so với ngoài tế bào cơ, đây có thể là một sự khác biệt quan trọng đối với một số kết quả.
Khi được sử dụng để đo cơ bắp, thiết bị pQCT có lợi thế về chi phí thấp hơn và lượng bức xạ ion hóa phát ra thấp hơn đáng kể so với chụp CT toàn thân ( Erlandson et al., 2016 ). Thiết bị pQCT có tính di động cao, rất hữu ích cho các nhóm nghiên cứu ở những địa điểm khó tiếp cận. Mặc dù có thể đo vùng đùi bằng máy quét có khung máy lớn hơn, nhưng vùng cẳng chân (thường chọn hai phần ba chiều dài cẳng chân làm vị trí phân tích) thường được sử dụng nhất với độ tái lập cao nhất ở khu vực có khối cơ lớn nhất. Một số hạn chế của nó là do thiết kế ban đầu nhằm đo các kết quả về xương chứ không phải mô mềm. Không thể phân lập các nhóm cơ riêng lẻ bằng pQCT, và không thể phân biệt rõ ràng giữa mô cơ trong và ngoài cơ (intraMAT). Mặc dù pQCT cho phép đánh giá mật độ cơ, nhưng không có giao thức phân tích tiêu chuẩn, và việc phân đoạn cơ thủ công có thể là cần thiết, gây ra các vấn đề về độ tái lập và so sánh giữa các nghiên cứu.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được sử dụng để định lượng tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ với một ưu điểm rõ rệt so với máy chụp cắt lớp vi tính (CT): không có bức xạ ion hóa. Lượng mỡ trong cơ có thể được định lượng (ví dụ: diện tích mặt cắt ngang của thể tích), tuy nhiên, hiện tại chưa có phương pháp đánh giá định lượng mật độ cơ bằng MRI. MRI cung cấp hình ảnh chất lượng cao cho phép phân biệt và hình dung các nhóm cơ và các kho mỡ (mỡ nội cơ so với mỡ trong cơ) với độ tái lập và độ tin cậy tuyệt vời. Mặc dù việc đo lượng mỡ trong cơ có thể được thực hiện bằng MRI (sử dụng cộng hưởng từ phổ), nhưng thiết bị này khó có sẵn ở hầu hết các cơ sở y tế và không thể áp dụng cho tất cả các cơ hoặc ở những người có cấy ghép kim loại như thay khớp. MRI cũng có thể tốn kém và mất nhiều thời gian. Hiện tại, vẫn thiếu các giao thức tiêu chuẩn hóa cho việc thu nhận hình ảnh quét và phần mềm định lượng mô mỡ, khiến việc so sánh giữa các nghiên cứu sử dụng MRI trở nên rất khó khăn. Hình 2 minh họa hình ảnh MRI của hai phụ nữ có lượng khối lượng cơ nạc tương tự nhau, nhưng lượng thoái hóa mỡ trong cơ khác nhau.
Siêu âm định lượng (QUS) hiện đang nổi lên như một phương pháp có chi phí thấp và dễ mang theo, có khả năng ước tính không chỉ khối lượng cơ mà còn cả thành phần mô. QUS có thể cung cấp các phép đo đáng tin cậy về độ dày cơ và độ phản âm của mô ở cả cơ xương chi và cơ xương trục ( Nijholt et al., 2017 ). Độ phản âm (độ sáng của siêu âm) có thể được sử dụng để kiểm tra thành phần mô ( Akima et al., 2016 ) và có liên quan đến hiệu suất cơ nói chung, cũng như các thông số chuyển hóa ( Harris-Love et al., 2018 ). Độ phản âm tăng lên cho thấy sự gia tăng tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ. Mức độ phản âm cũng dường như khác nhau tùy thuộc vào sinh năng lượng của cơ và vị trí của nó ( Reimers et al., 1993 ). Khi tuổi tác tăng lên, cường độ phản âm đo được cao hơn ở người lớn tuổi, nhưng mô hình giữa các cơ không khác nhau giữa người trẻ và người lớn tuổi. Khi so sánh cơ thẳng bụng với cơ delta, tỷ lệ độ sáng của cơ thẳng bụng so với cơ delta được duy trì ở cả người 20 tuổi và người 65 tuổi, nhưng giá trị tuyệt đối về độ phản âm (tức là sự thay đổi về thành phần cơ) lại tăng lên ở người lớn tuổi. Mô hình nhất quán này tạo cơ hội để xác định một chỉ số cơ dễ đo lường có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Điều này sẽ cho phép đánh giá lâm sàng tình trạng thoái hóa mỡ trong cơ và mối quan hệ của nó với hiệu suất cơ theo thời gian. Định lượng thoái hóa mỡ trong cơ có thể giúp xác định sớm hơn những người có nguy cơ thay đổi cơ và dẫn đến những hạn chế về chức năng.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, siêu âm cũng có những hạn chế. Tính chính xác giữa các máy cũng như các phương pháp và tiêu chí tối ưu để đặc trưng hóa mô cơ hiện vẫn chưa được biết rõ. Ngoài ra còn có các vấn đề liên quan đến các thành phần tâm lý vận động của quá trình quét, chẳng hạn như tính nhất quán của vị trí đặt đầu dò, áp lực và góc tới. Các công cụ hiện đang được phát triển để cung cấp phản hồi theo thời gian thực nhằm giảm thiểu những thách thức này. Những công cụ này có thể được mở rộng quy mô trong tương lai và giúp triển khai công nghệ này một cách nhanh chóng vào nhiều môi trường lâm sàng khác nhau. Với các công nghệ hiện tại và sự thiếu hụt một phương pháp tiêu chuẩn hóa để đánh giá chứng thoái hóa mỡ cơ, cần phải tập trung vào việc xác định các công nghệ tốt nhất, đáng tin cậy, dễ sử dụng, tiết kiệm chi phí và có thể áp dụng trong môi trường lâm sàng. Việc xác định những cơ nào có liên quan nhất đến lâm sàng để đánh giá mối quan hệ giữa chứng thoái hóa mỡ cơ với quá trình lão hóa và các kết quả liên quan, cũng như hiệu quả của các can thiệp tiềm năng theo thời gian là những lĩnh vực chính cần được nghiên cứu thêm.
Tạm kết hội thảo
Chứng thoái hóa mỡ cơ trong quá trình lão hóa cơ và các bệnh chuyển hóa rất phức tạp và liên quan đến nhiều kết quả lâm sàng tiêu cực.
Các cuộc thảo luận được tiến hành trong hội thảo liên ngành được tóm tắt như sau: Cần có một định nghĩa chuẩn về chứng thoái hóa mỡ cơ có thể được áp dụng trong các nghiên cứu và quần thể khác nhau. Các công cụ và phương pháp đo lường tiêu chuẩn hóa, bao gồm cả các kỹ thuật hình ảnh mới dễ sử dụng, là cần thiết để nâng cao khả năng ứng dụng lâm sàng của các phát hiện từ các nghiên cứu về chứng thoái hóa mỡ cơ. Cần có các nghiên cứu theo dõi dọc dài hạn hơn để kiểm tra nhiều loại cơ ở nhiều nhóm chủng tộc, dân tộc và bệnh lý khác nhau. Việc xác định những cơ nào cần được kiểm tra và đo lường (bằng cách nào), cũng như việc thiết lập các ngưỡng được chấp nhận rộng rãi sẽ nâng cao thực hành lâm sàng hướng tới việc xác định những cá nhân có nguy cơ gặp phải kết quả xấu. Sự hợp tác đa ngành để xem xét sự kết hợp giữa chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và thuốc là rất cần thiết để quản lý những cá nhân có nguy cơ. Những can thiệp này thường được xem xét riêng lẻ, nhưng việc kết hợp chúng lại với nhau có thể mang lại nhiều thông tin hữu ích hơn và cung cấp các lựa chọn điều trị mới. Nghiên cứu sâu hơn về điểm chung giữa chứng thoái hóa mỡ cơ và những thay đổi xảy ra ở các tế bào khác trong cơ thể cũng có thể dẫn đến những khám phá và lựa chọn điều trị mới. Cần mở rộng nghiên cứu về vai trò của chứng thoái hóa mỡ cơ như một yếu tố nguy cơ độc lập mới được xác định. Các nghiên cứu giải phẫu và sinh lý liên quan đến các biện pháp được thảo luận trong báo cáo này với các biện pháp thí nghiệm là cần thiết. Việc kết nối các nghiên cứu phân tử, bệnh lý và quần thể có thể giúp xác định những gì đang được kiểm tra trong mô và thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn về các yếu tố nguy cơ và cơ chế gây thoái hóa mỡ cơ, liệu tình trạng này có thể đảo ngược được hay không và ở mức độ nào. Các cơ hội nghiên cứu như đối tượng bệnh nhân ung thư, bệnh nhân chấn thương vai, bệnh nhân phẫu thuật giảm cân và các tình trạng có thể đẩy nhanh quá trình thoái hóa mỡ cơ sẽ mở rộng đáng kể kiến thức của chúng ta và mở ra nhiều triển vọng nghiên cứu trong lĩnh vực này. Các phương pháp thực hành tốt nhất cho việc thu thập dữ liệu đối với cả nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu dọc, liên quan đến việc thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu bằng cách sử dụng cùng một hệ thống phân loại điểm cắt, và sau đó là sự trao đổi thông tin giữa các phương thức hình ảnh, ví dụ, sẽ đảm bảo rằng những gì được đánh giá từ CT cũng giống như những gì được đánh giá bằng MRI.
Tóm lại, hội thảo đã xác định được nhiều khoảng trống trong nghiên cứu, những câu hỏi và cơ hội mới, đồng thời cung cấp những hiểu biết mới về việc nhận diện, nguyên nhân, hậu quả và các phương pháp phòng ngừa và điều trị tiềm năng cho bệnh thoái hóa mỡ cơ.






