Radiomics đa phương thức (Multimodal Radiomics) trong bệnh lý gan hiện đang là một trong những hướng nghiên cứu và ứng dụng tiên phong, mang lại giá trị chẩn đoán và tiên lượng vượt trội so với thận.
Vì gan là một tạng có cấu trúc phức tạp và nhận nguồn cấp máu kép (từ động mạch gan và tĩnh mạch cửa), một loại hình ảnh đơn lẻ thường không cung cấp đủ thông tin. Multimodal radiomics giải quyết vấn đề này bằng cách "dung hợp" (fusion) hàng ngàn dữ liệu định lượng từ nhiều loại hình ảnh khác nhau để tạo ra một bức tranh toàn diện về khối u hoặc nhu mô gan.
Dưới đây là cách tiếp cận và những ứng dụng đột phá của phương pháp này trong bệnh lý gan:
1. Các chiến lược kết hợp Đa phương thức
Trong không gian radiomics, "đa phương thức" có thể được hiểu theo hai hướng chính:
Đa phương thức trên cùng một hệ thống (đặc biệt phát huy sức mạnh trong siêu âm): Thay vì chỉ phân tích ảnh xám B-mode truyền thống, các thuật toán hiện nay trích xuất và kết hợp đồng thời các đặc trưng từ:
Siêu âm B-mode: Đánh giá kết cấu cấu trúc vi mô.
Siêu âm đàn hồi mô (Elastography/SWE): Cung cấp bản đồ định lượng về độ cứng của mô.
Siêu âm cản âm (CEUS) hoặc Doppler: Cung cấp thông tin về huyết động học và mạng lưới vi mạch.
Đa phương thức xuyên hệ thống (Cross-modality): Kết hợp các bộ dữ liệu từ các nền tảng khác nhau, điển hình nhất là kết hợp CT đa thì (Multi-phase CT gồm thì không thuốc, động mạch, tĩnh mạch cửa, thì muộn) với cộng hưởng từ MRI (DWI, T1, T2) hoặc kết hợp dữ liệu siêu âm với CT/MRI.
2. Ứng dụng đột phá trong Bệnh lý Gan
Đánh giá Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
Đây là ứng dụng mang lại giá trị lâm sàng cao nhất của radiomics đa phương thức:
Dự đoán xâm lấn vi mạch (Microvascular Invasion - MVI): MVI là yếu tố cốt lõi gây tái phát ung thư gan sau phẫu thuật, nhưng sinh thiết hay mắt thường trên CT/MRI không thể chẩn đoán chính xác trước mổ. Bằng cách kết hợp các đặc trưng kết cấu (texture) của rìa khối u từ CT thì động mạch và thì tĩnh mạch cửa, các mô hình học máy có thể dự đoán MVI với độ chính xác rất cao, giúp bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt biên gan rộng hơn.
Dự đoán đáp ứng điều trị: Multimodal radiomics được dùng để dự đoán xem bệnh nhân HCC có đáp ứng tốt với các liệu pháp như TACE (nút mạch hóa chất) hay đốt sóng cao tần (RFA) hay không, dựa trên sự phân bố mạch máu và hoại tử bên trong khối u thu thập từ hình ảnh đa thì.
Phân độ Xơ hóa Gan (Liver Fibrosis Staging)
Để phân biệt chính xác giữa các giai đoạn xơ gan (từ F0 đến F4), việc chỉ dùng siêu âm B-mode hoặc chỉ đo độ cứng (Elastography) đôi khi có độ nhiễu.
Mô hình radiomics đa phương thức sẽ lấy chỉ số độ cứng định lượng làm cơ sở, sau đó tinh chỉnh bằng các đặc trưng toán học về đô thô của nhu mô trích xuất từ ảnh B-mode. Sự kết hợp này mang lại kết quả chẩn đoán xơ hóa gan có độ tương đồng cao với tiêu chuẩn vàng là sinh thiết.
Bệnh Gan nhiễm mỡ liên quan đến chuyển hóa (MASLD / NASH)
Việc phân biệt gan nhiễm mỡ đơn thuần với tình trạng viêm gan thoái hóa mỡ (NASH) rất khó nếu không sinh thiết.
Bằng cách kết hợp dữ liệu định lượng về độ suy giảm âm (attenuation) với các đặc trưng kết cấu không gian, các thuật toán AI có thể đánh giá mức độ tích tụ mỡ và viêm rải rác trong nhu mô gan một cách khách quan.
3. Cách thức Dung hợp Dữ liệu (Data Fusion Workflow)
Để xử lý dữ liệu đa phương thức, các kỹ sư hệ thống thường áp dụng hai chiến lược:
Dung hợp mức đặc trưng (Feature-level fusion): Hệ thống trích xuất hàng ngàn đặc trưng từ tất cả các modalities (ví dụ: 1000 từ B-mode, 1000 từ Elastography), sau đó gộp chung vào một ma trận khổng lồ. Các thuật toán giảm chiều dữ liệu (như LASSO, PCA) sẽ lọc ra một "chữ ký radiomics" (radiomic signature) duy nhất trước khi đưa vào mô hình dự đoán.
Dung hợp mức quyết định (Decision-level fusion): Xây dựng các mô hình AI dự đoán độc lập cho từng loại hình ảnh, sau đó kết hợp xác suất đầu ra (bằng cách lấy trung bình hoặc gán trọng số) để đưa ra kết luận chẩn đoán cuối cùng.
Chẩn đoán hình ảnh siêu âm đa phương thức trong bệnh lý gan: Hiện trạng và hướng đi tương lai
Tóm tắt
Siêu âm đa phương thức, bao gồm hình ảnh B-mode, siêu âm tăng cường độ tương phản (CEUS) và siêu âm đàn hồi, đã chứng minh giá trị đáng kể trong việc đánh giá cả các bệnh gan lan tỏa như xơ gan và gan nhiễm mỡ, cũng như các tổn thương gan khu trú như ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Kỹ thuật radiomics, bao gồm cả radiomics thủ công và các phương pháp học sâu, đã nổi lên như một chiến lược đầy hứa hẹn để tăng cường đánh giá bệnh gan dựa trên siêu âm. Các nghiên cứu gần đây đã áp dụng radiomics trên siêu âm đa phương thức, đạt được thành công đáng kể trong việc phân loại bệnh gan nhiễm mỡ, phân giai đoạn xơ gan và cải thiện chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và dự đoán tiên lượng trong HCC.







