Tổng số lượt xem trang

Thứ Sáu, 26 tháng 6, 2026

AI hỗ trợ siêu âm sàng lọc và chẩn đoán HCC ( Gemini)

 Trí tuệ nhân tạo (AI) đang là một trợ thủ đắc lực cho các bác sĩ trong việc sàng lọc và chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) qua siêu âm. Vì siêu âm phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề và góc nhìn của người siêu âm, AI xuất hiện như một "con mắt  thứ hai" giúp chuẩn hóa và tăng độ chính xác.

Dưới đây là những cách cụ thể mà AI hỗ trợ bác sĩ trong quy trình này:


1. Sàng lọc và Phát hiện tổn thương tự động (Computer-Aided Detection - CADe)

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao (như viêm gan B, C man tính hoặc xơ gan), việc phát hiện các khối u kích thước nhỏ dưới 2cm trên siêu âm thường rất khó khăn.

  • Phân tích thời gian thực: AI quét qua các khung hình siêu âm khi  đang di chuyển đầu dò, tự động khoanh vùng hoặc đánh dấu các vùng mô gan có cấu trúc sinh echo (echogenicity) bất thường.
  • Giảm tỷ lệ bỏ sót: Hệ thống cảnh báo chú ý vào các nốt mờ, nốt giảm âm nhỏ dễ bò sót trong quá trình khám.


2. Phân loại và Đánh giá ác tính (Computer-Aided Diagnosis - CADx)

Khi đã phát hiện thấy khối tổn thương, AI giúp phân tích sâu hơn để dự đoán xem đó là u lành tính (như u mạch máu - hemangioma) hay u ác tính (HCC).

  • Chẩn đoán theo hệ thống chuẩn hóa (US LI-RADS): AI được huấn luyện dựa trên hàng vạn hình ảnh siêu âm đối chiếu với kết quả sinh thiết. Nó có thể tự động phân loại khối u theo hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh gan (LI-RADS), đưa ra xác suất phần trăm khả năng là HCC.
  • Phân tích dữ liệu truy xuất định lượng 
  • (Radiomics): AI trích xuất hàng trăm đặc điểm toán học ẩn sâu trong pixel ảnh siêu âm — những thông tin về độ thô, độ đồng nhất của mô u mà không thể nhận ra — để tìm ra dấu ấn sinh học của ung thư.


3. Tối ưu hóa Siêu âm chất tương phản (CEUS)

Siêu âm có chất tương phản (CEUS) là công cụ mạnh để chẩn đoán HCC nhờ mạch máu nuôi u. HCC có đặc trưng là "ngấm thuốc nhanh ở thì động mạch" và "thải thuốc ở thì tĩnh mạch" (arterial hyperenhancement and washout).

  • Theo dõi huyết động học: AI có thể tự động vẽ biểu đồ thời gian - cường độ ngấm thuốc (Time-Intensity Curves - TIC).
  • Đo lường chính xác: Thay vì bác sĩ phải ước lượng bằng mắt xem khối u thải thuốc nhanh hay chậm, AI sẽ tính vận tốc và lưu lượng máu, giúp phân biệt chính xác HCC với các tổn thương gan lành tính khác.


4. Nâng cao chất lượng hình ảnh và Giảm nhiễu

Hình ảnh siêu âm gan thường bị nhiễu đốm (speckle noise) và giảm độ tương phản do lớp mỡ bụng của bệnh nhân hoặc do tình trạng gan nhiễm mỡ nặng.

  • Tăng cường độ nét: Thuật toán AI (đặc biệt là các mạng hoc sâu - Deep Learning) giúp lọc nhiễu, làm rõ đường bờ (border) của khối u và tăng độ tương phản giữa mô u với mô gan lành xung quanh.


Những thách thức hiện tại

Dù rất tiềm năng, việc triển khai AI trong siêu âm gan vẫn gặp một số rào cản:

  • Tính đồng nhất: Máy siêu âm của mỗi hãng (GE, Philips, Mindray,...) có thuật toán xử lý ảnh khác nhau, khiến AI đôi khi hoạt động tốt trên máy này nhưng lại kém chính xác trên máy khác.
  • Âm cản và Góc quét: Siêu âm là kỹ thuật động. Nếu bệnh nhân không hợp tác nhịn thở tốt hoặc gan bị che khuất bởi xương sườn/hơi dạ dày, AI cũng không thể xử lý được dữ liệu hình mờ hoặc thiếu.


Tóm lại: AI không thay thế bác sĩ siêu âm, nhưng đóng vai trò như trợ lý, giúp rút ngắn thời gian sàng lọc, giảm thiểu sai sót chủ quan và tăng độ tin cậy trong việc phát hiện sớm HCC — thời điểm vàng để điều trị.


--‐--


Quy trình thực hiện Radiomics trong siêu âm gan là một chuỗi các bước chuẩn hóa nhằm biến đổi các dữ liệu hình ảnh trực quan thành các tính năng định lượng có thể đo lường và phân tích được bằng máy tính. Đối với siêu âm, quy trình này đòi hỏi sự khắt khe rất cao do hình ảnh dễ bị nhiễu và phụ thuộc vào thiết bị.

Một quy trình chuẩn (Standard Workflow) của Radiomics trong siêu âm gan thường bao gồm 5 bước chính sau:


1. Thu nhận hình ảnh và Chuẩn hóa dữ liệu (Image Acquisition & Standardization)

Đây là bước nền tảng nhưng lại là thách thức lớn nhất đối với siêu âm.

  • Thu nhận: Hình siêu âm (2D thông thường, siêu âm đàn hồi - Elastography, hoặc siêu âm chất tương phản - CEUS) của khối u gan được xuất ra dưới định dạng file tiêu chuẩn (DICOM).
  • Chuẩn hóa (Pre-processing): Vì mỗi máy siêu âm có cài đặt về cường độ (gain), tần số đầu dò và độ sâu khác nhau, hình ảnh phải được chuẩn hóa về cùng một không gian pixel (resampling), chuẩn hóa cường độ xám (intensity normalization) và lọc nhiễu đốm (speckle reduction) để đảm bảo các tính năng trích xuất sau đó không bị sai lệch do yếu tố phần cứng.


2. Phân vùng tổn thương (Image Segmentation)

Bước này nhằm xác định chính xác ranh giới của khối u gan (Vùng quan tâm - ROI - Region of Interest đối với ảnh 2D, hoặc VOI - Volume of Interest đối với ảnh 3D).

  • Phân vùng thủ công (Manual): Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ dùng chuột hoặc bút cảm ứng để vẽ đường viền bao quanh khối u gan.
  • Phân vùng bán tự động hoặc tự động (Automated): Sử dụng các thuật toán AI (như mạng CNN, U-Net) để tự động nhận diện và vẽ đường bờ khối u. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và giảm sự khác biệt giữa các mgười khám (inter-observer variability).


3. Trích xuất tính năng Radiomics (Feature Extraction)

Sau khi đã cô lập được vùng mô u, phần mềm chuyên dụng (như PyRadiomics) sẽ tự động tính toán và trích xuất hàng trăm đến hàng ngàn tính năng định lượng. Các tính năng này được chia làm các nhóm chính:

  • Tính năng hình dạng (Shape-based): Đo lường cấu trúc hình học của khối u như thể tích, diện tích bề mặt, độ tròn, độ bất đối xứng (sphericity, compactness). Các khối u HCC ác tính thường có đường bờ đa cung, gồ ghề hoặc không đều.
  • Tính năng cường độ bậc một (First-order statistics / Histogram): Phân tích sự phân bố của các giá trị pixel trong ROI mà không quan tâm đến vị trí của chúng, bao gồm giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), độ bất đối xứng của phân bố (skewness), và độ nhọn (kurtosis) của dải đa sắc xám.
  • Tính năng kết cấu bậc cao (Texture features): Sử dụng các ma trận toán học phức tạp (như GLCM, GLRLM, GLSZM) để mô tả cách các pixel có độ xám giống hoặc khác nhau sắp xếp cạnh nhau. Bước này giúp định lượng được "độ thô ", "độ đồng nhất" hay "độ hỗn loạn" nội tại của mô u gan — những yếu tố phản ánh tình trạng dị thể sinh (heterogeneity) của tế bào ung thư.


4. Lựa chọn tính năng và Giảm chiều dữ liệu (Feature Selection)

Số lượng tính năng trích xuất ra thường rất lớn (từ vài trăm đến vài ngàn), trong khi số lượng mẫu bệnh nhân lại giới hạn. Hiện tượng này dễ dẫn đến lỗi "quá khớp" (overfitting).

  • Đánh giá độ tin cậy: Loại bỏ các tính năng quá nhạy cảm với nhiễu hoặc thay đổi theo người vẽ ROI (độ lặp lại kém).
  • Thuật toán giảm chiều: Sử dụng các phương pháp thống kê và học máy (như LASSO, Random Forest, Principal Component Analysis - PCA) để lọc ra một nhóm nhỏ các tính năng "đắt giá" nhất, có mối liên quan nhất với bản chất sinh học của khối u HCC.


5. Xây dựng mô hình và Phân tích dự đoán (Modeling & Evaluation)

Các tính năng tinh túy nhất sau khi chọn lọc sẽ được đưa vào các thuật toán học máy (Machine Learning) hoặc học sâu (Deep Learning) để xây dựng Chữ ký Radiomics (Radiomics Signature).

  • Kết hợp dữ liệu: Chữ ký này thường được tích hợp với các dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân (như chỉ số AFP, tuổi, tình trạng nhiễm virus viêm gan B/C) để tạo ra mô hình dự đoán toàn diện.
  • Ứng dụng lâm sàng: Mô hình cuối cùng sẽ đưa ra đầu ra (output) phục vụ cho bác sĩ như: Phân biệt u lành/u ác, dự đoán độ biệt hóa của tế bào HCC (cao, vừa hay kém), hoặc tiên lượng nguy cơ tái phát sớm sau khi phẫu thuật cắt gan.


Ý nghĩa của quy trình thực hiện Radiomics

Thay vì chỉ mô tả khối u một cách định tính bằng mắt thường ("Khối giảm âm, bờ không đều, tăng sinh mạch"), Radiomics số hóa toàn bộ khối u đó thành một tập hợp mã số sinh học. Điều này biến siêu âm từ có tính chủ quan trở thành một phương pháp định lượng chính xác, mở đường cho y học cá thể hóa trong điều trị ung thư gan.

Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026

SWE trong Suy thận và Bệnh Thận Mạn (CKD)


 


Khả năng của siêu âm đàn hồi trong đánh giá suy thận và bệnh thận mạn

​Siêu âm đàn hồi (elastography) CÓ THỂ hỗ trợ đánh giá suy thận và bệnh thận mạn tính (CKD), nhưng phương pháp này có những đặc thù và hạn chế riêng so với khi áp dụng ở các cơ quan khác như gan.

​Dưới đây là cơ chế, giá trị lâm sàng và những thách thức của kỹ thuật này đối với bệnh lý thận:

​1. Cơ sở khoa học và giá trị lâm sàng

​Quá trình tiến triển của bệnh thận mạn tính (CKD) luôn đi kèm với tình trạng tổn thương mô kẽ, teo ống thận và đặc biệt là xơ hóa nhu mô thận.

  • Đo độ cứng để đánh giá xơ hóa: Siêu âm đàn hồi (thường dùng nhất là kỹ thuật đo bằng sóng biến dạng - Shear Wave Elastography / SWE) đo lường vận tốc sóng biến dạng để suy ra độ cứng của mô. Về lý thuyết, mô thận càng xơ hóa thì độ cứng càng tăng.
  • Theo dõi tiến triển bệnh: Phương pháp này giúp đánh giá mức độ xơ hóa nhu mô thận không xâm lấn, từ đó hỗ trợ phân giai đoạn bệnh thận mạn và theo dõi đáp ứng điều trị hoặc tốc độ xơ hóa theo thời gian.
  • Dự đoán tiên lượng: Độ cứng nhu mô thận có mối tương quan thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương mô bệnh học trên sinh thiết và tương quan nghịch với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR).

​2. Các yếu tố gây nhiễu và Thách thức kỹ thuật

Siêu âm đàn hồi thận phức tạp hơn nhiều so với siêu âm đàn hồi gan do các đặc điểm giải phẫu và sinh lý đặc thù của thận:

  • Tình trạng tưới máu thận (Perfusion): Thận là cơ quan có áp lực và lưu lượng máu nuôi rất lớn. Sự thay đổi dòng máu, tình trạng sung huyết hoặc tắc nghẽn mạch thận có thể làm thay đổi độ cứng của thận giả tạo, ngay cả khi cấu trúc mô chưa bị xơ hóa.
  • Cấu trúc bất đẳng hướng (Anisotropy): Nhu mô thận (đặc biệt là vùng tủy thận) có cấu trúc các ống thận và mạch máu sắp xếp song song hướng tâm. Do đó, hướng đặt đầu dò siêu âm (dọc hay ngang so với trục thận) sẽ cho ra các kết quả đo độ cứng khác nhau.
  • Độ sâu và lớp mỡ quanh thận: Thận nằm sâu trong khoang sau phúc mạc. Ở những bệnh nhân thể trạng béo phì, lớp mỡ dày bao quanh thận làm suy giảm năng lượng sóng siêu âm, gây khó khăn cho việc thu tín hiệu chính xác.
  • Độ dày nhu mô giảm ở giai đoạn muộn: Ở các giai đoạn nặng của bệnh thận mạn, nhu mô thận thường bị teo nhỏ và mỏng đi, khiến việc định vị vùng khảo sát (ROI) chính xác ở vùng vỏ thận trở nên khó khăn hơn.

​3. Vai trò hiện tại trong thực hành lâm sàng

Lưu ý quan trọng: Siêu âm đàn hồi thận hiện tại không thay thế cho các xét nghiệm cận lâm sàng kinh điển và tiêu chuẩn vàng.


  • ​Không thay thế sinh thiết thận: Sinh thiết thận vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác nguyên nhân tổn thương cầu thận và mô kẽ. Siêu âm đàn hồi chỉ hỗ trợ, giúp giảm thiểu nhu cầu sinh thiết lặp lại trong một số trường hợp theo dõi dọc.
  • ​Phối hợp đa thông số: Trong đánh giá suy thận, luôn phải kết hợp siêu âm đàn hồi với:
    1. ​Xét nghiệm máu và nước tiểu: Nồng độ Creatinine huyết thanh, eGFR, và định lượng Albumin/Protein niệu.
    2. ​Siêu âm B-mode thông thường: Đánh giá kích thước thận, độ phân biệt tủy vỏ, và độ dày nhu mô.
    3. ​Siêu âm Doppler: Đánh giá chỉ số trở kháng mạch thận (RI - Resistive Index) để xem xét tình trạng tưới máu.

​Tóm lại

Siêu âm đàn hồi là một công cụ bổ trợ không xâm lấn có giá trị trong việc định lượng mức độ xơ hóa nhu mô thận, giúp có thêm dữ liệu để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh thận mạn tính. Tuy nhiên, việc phiên giải kết quả cần thận trọng để loại trừ các yếu tố gây nhiễu do huyết động và giải phẫu. 

--------

Trong thực hành , tối ưu hóa kỹ thuật (SWE - Shear Wave Elastography) trên thận đòi hỏi sự chuẩn xác cao do cấu trúc thận phức tạp hơn gan nhiều.

​Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi chính và hướng dẫn thực hành dựa trên các khuyến cáo y học hiện hành:

​1. Tư thế bệnh nhân và cách tiếp cận đầu dò như thế nào là tối ưu?

  • Tư thế: Bệnh nhân thường nằm sấp (prone) hoặc nằm nghiêng bên đối diện (lateral decubitus). Tư thế nằm nghiêng kết hợp kê gối dưới eo giúp mở rộng khoang gian sườn, đưa thận áp sát thành bụng hơn.
  • Lát cắt: Thường tiếp cận qua khoang gian sườn. Cần cắt dọc thận (longitudinal view) để thấy rõ cực trên, cực dưới và sự khác biêt tủy - vỏ.

​2. Nên đặt hộp đo (ROI - Region of Interest) ở vị trí nào của thận?

  • Vị trí bắt buộc: Phải đặt ở vùng vỏ thận (renal cortex). Đây là nơi tập trung các cầu thận và nhạy cảm nhất với tình trạng xơ hóa mô kẽ.
  • Tránh các cấu trúc:
    • ​Tuyệt đối tránh vùng tủy thận (tháp thận) và xoang thận vì cấu trúc học ở đây gây nhiễu rất mạnh.
    • ​Tránh các mạch máu lớn, nang thận hoặc vùng vôi hóa.
  • Độ sâu: Tối ưu nhất là giữ khoảng cách từ mặt đầu dò đến vùng vỏ thận trong khoảng 3 – 5 cm. Nếu sâu quá 5-6 cm (ở người béo phì), năng lượng sóng biến dạng bị suy giảm đáng kể, kết quả sẽ không chính xác.

​3. Hiện tượng "Bất đẳng hướng" (Anisotropy) ảnh hưởng thế nào và xử lý ra sao?

​Thận có cấu trúc bất đẳng hướng rất cao do hệ thống ống thận và mạch máu sắp xếp hướng tâm.

  • Ảnh hưởng: Nếu tia siêu âm đi song song với các ống thận, vận tốc sóng biến dạng sẽ khác so với khi đi vuông góc.
  • Xử lý: Góc giữa chùm tia siêu âm và trục dọc của thận nên giữ cố định góc 90 độ (vuông góc) trong tất cả các lần đo để đảm bảo tính nhất quán.

​4. Bệnh nhân cần chuẩn bị và nín thở như thế nào?

  • Chuẩn bị: Bệnh nhân nên nhịn ăn nhẹ trước đó để giảm hơi trong đường ruột (gây cản âm). Tuy nhiên, không được để bệnh nhân mất nước. Tình trạng mất nước làm giảm thể tích tuần hoàn và thay đổi áp lực nội thận, dẫn đến sai lệch độ cứng.
  • Nín thở: Yêu cầu bệnh nhân nín thở ở cuối thì thở ra bình thường (hoặc hít vào nhẹ rồi nín thở). Tránh tình trạng nín thở quá sâu hoặc rặn (nghiệm pháp Valsalva) vì làm tăng áp lực trong lồng ngực/ổ bụng, gây ứ máu tĩnh mạch thận và làm thận "cứng" lên một cách giả tạo.

​5. Thực hiện bao nhiêu lần đo và lấy giá trị nào?

  • Số lượng: Thực hiện tối thiểu 5 đến 10 lần đo hợp lệ ở các vị trí khác nhau trên vùng vỏ thận (thường chọn ở vùng giữa thận hoặc cực dưới nếu dễ tiếp cận).
  • Tiêu chuẩn chất lượng:
    • ​Sử dụng bản đồ kiểm soát chất lượng (Propagation map/Quality map) đi kèm trên máy để đảm bảo các đường sóng biến dạng song song và đều đặn.
    • ​Tỷ lệ giữa khoảng tứ phân vị và trung vị (IQR/Med) ≤ 30% (nếu biểu diễn bằng đơn vị kPa) hoặc ≤ 15% (nếu biểu diễn bằng m/s).
  • Giá trị lấy: Lấy giá trị Trung vị (Median) của các lần đo làm kết quả cuối cùng.

​6. Đơn vị đo nào nên dùng?

​Máy siêu âm hiện nay thường cung cấp hai đơn vị: m/s (vận tốc sóng) và kPa (áp lực Young).

  • ​Đối với thận, nhiều hướng dẫn thực hành quốc tế (như WFUMB) khuyến cáo ưu tiên ghi nhận theo đơn vị m/s. Lý do là công thức chuyển đổi từ m/s sang kPa ,  với giả định mô có tính chất đồng nhất và đẳng hướng, không hoàn toàn đúng với mô thận. Do đó, giữ nguyên đơn vị m/s phản ánh khách quan hơn động học của sóng.

​7. Những bẫy lỗi (Pitfalls) thường gặp nhất khiến kết quả bị sai lệch là gì?





Khác với siêu âm đàn hồi mô gan (vốn có bảng phân độ xơ hóa F0–F4 rất đồng nhất), siêu âm đàn hồi mô thận (SWE) hiện chưa có một bảng giá trị tham chiếu (cut-off) chuẩn quốc tế được áp dụng chung cho từng giai đoạn cụ thể của bệnh thận mạn (từ giai đoạn 1 đến 5). Lý do là vì độ cứng của thận phụ thuộc lớn vào công nghệ của từng hãng máy (GE, Philips, Siemens, Supersonic...), tư thế đo và sự thay đổi huyết động học nội thận. Tuy nhiên, dựa trên các nghiên cứu lâm sàng lớn và đồng thuận y khoa, các dải giá trị dưới đây được sử dụng rộng rãi để định hướng:

​a. Giá trị tham chiếu ở người bình thường (Thận khỏe mạnh)

​Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, không có bệnh lý nền về thận, độ cứng của vùng vỏ thận thường duy trì ở mức thấp và ổn định:

  • Tính theo đơn vị Áp lực (kPa): Trung bình dao động từ 2.5 kPa đến 4.5 kPa (thường nằm quanh mức 3.5 +/-1.4 kPa).
  • Tính theo đơn vị Vận tốc (m/s): Trung bình dao động từ 1.5 m/s đến 2.5 m/s (tùy thuộc vào kỹ thuật đo ARFI hay 2D-SWE).

​b. Giá trị Ngưỡng (Cut-off) phân biệt Thận bình thường vs. Bệnh thận mạn (CKD)

​Các nghiên cứu sử dụng đường cong ROC để tìm điểm cắt tối ưu nhằm phát hiện sớm tổn thương thận mạn tính (xơ hóa mô kẽ) cho thấy:

  • Ngưỡng cắt bằng kPa: Thường dao động từ 4.3 kPa đến 5.0 kPa.
    • ​<= 4.3 – 4.5 kPa: Nghĩ nhiều đến thận bình thường (không tổn thương xơ hóa ý nghĩa).
    • > 4.95 kPa (hoặc ~5.0 kPa): Ngưỡng cắt có độ nhạy (>94%) và độ đặc hiệu (>96%) cao để chẩn đoán có tình trạng bệnh thận mạn.
  • Ngưỡng cắt bằng m/s: Một số nghiên cứu đưa ra điểm cắt khoảng < 1.47 m/s hoặc > 2.5 m/s (Sự sụt giảm vận tốc sóng trong một số kỹ thuật lại gợi ý CKD do hiện tượng giảm tưới máu nhu mô ở giai đoạn muộn).

​c. Xu hướng giá trị theo các giai đoạn Bệnh thận mạn (CKD)

​Mặc dù SWE không thể phân biệt giữa Giai đoạn 1 với Giai đoạn 2, hay Giai đoạn 2 với Giai đoạn 3, cấu trúc độ cứng có sự phân hóa rất rõ giữa giai đoạn sớmgiai đoạn muộn:

  • CKD Giai đoạn Sớm (Giai đoạn 1 & 2): Độ cứng bắt đầu tăng nhẹ so với người bình thường, thường dao động trong khoảng 4.5 kPa – 6.0 kPa.
    • ​Lúc này, hiện tượng viêm tẩm nhuận và xơ hóa cầu thận giai đoạn đầu làm mô thận mất dần tính đàn hồi.
  • CKD Giai đoạn Tiến triển / Muộn (Giai đoạn 3, 4 & 5):
    • ​Độ cứng tăng cao rõ rệt, dải giá trị mở rộng rất lớn từ 6.5 kPa đến hơn 20 kPa (trung bình tổng thể ở các ca CKD nặng là khoảng 7.4 kPa).
    • ​Độ cứng mô tương quan nghịch rất rõ với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR): eGFR càng giảm sâu thì chỉ số kPa đo được càng tăng cao.

​Lưu ý quan trọng khi đọc kết quả trong thực hành:

​Luôn luôn phải kiểm tra tài liệu hướng dẫn của dòng máy siêu âm đang sử dụng tại cơ sở y tế của bạn. Một giá trị 5.5 kPa có thể là bất thường trên hệ thống máy này nhưng lại có thể nằm trong dải bình thường của một hệ thống máy của hãng khác.

​Thay vì dùng một con số cut-off tuyệt đối để chẩn đoán giai đoạn, SWE trên thận có giá trị nhất khi dùng để theo dõi dọc (longitudinal monitoring) trên chính một bệnh nhân (đo lặp lại sau 3–6 tháng trên cùng một dòng máy) nhằm đánh giá xem liệu liệu trình điều trị có giúp làm chậm quá trình xơ hóa thận hay không.